pienempi
Định nghĩa & Giải nghĩa "pienempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Määrältään, kooltaan tai laajuudeltaan vähäisempi.
Ý nghĩa của "pienempi" trong tiếng Việt
Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.
Câu ví dụ với "pienempi"
-
"Yrityksellä on pienempi markkinaosuus kuin kilpailijoilla."
"Công ty có thị phần nhỏ hơn so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"Hän asuu pienemmässä asunnossa kuin ennen."
"Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ hơn trước đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pienempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pienempi' dùng để chỉ sự so sánh hơn của 'pieni' (nhỏ). Cần chú ý đến cách chia đuôi tính từ trong tiếng Phần Lan để phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.