(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pienempi
A1
Adjective A1 General

pienempi

/'pie̯nempi/
quy mô nhỏ hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pienempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määrältään, kooltaan tai laajuudeltaan vähäisempi.

Ý nghĩa của "pienempi" trong tiếng Việt

Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.

Câu ví dụ với "pienempi"

  • "Yrityksellä on pienempi markkinaosuus kuin kilpailijoilla."

    "Công ty có thị phần nhỏ hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Hän asuu pienemmässä asunnossa kuin ennen."

    "Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ hơn trước đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienempi"

Đồng nghĩa

vähäisempi (ít hơn, nhỏ hơn về mức độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "pienempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pienempi' dùng để chỉ sự so sánh hơn của 'pieni' (nhỏ). Cần chú ý đến cách chia đuôi tính từ trong tiếng Phần Lan để phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pienempi"