pienentyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pienentyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla pienemmäksi; vähentyä kooltaan, määrältään tai merkitykseltään.
Ý nghĩa của "pienentyä" trong tiếng Việt
Bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn về kích thước, số lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị.
Câu ví dụ với "pienentyä"
-
"Yrityksen voitto pienentyi viime vuonna."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm trong năm ngoái."
-
"Turvotus on pienentynyt lääkityksen ansiosta."
"Sưng tấy đã giảm bớt nhờ thuốc men."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienentyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pienentyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pienentyä' diễn tả sự giảm bớt một cách tự nhiên hoặc do một tác động nào đó. Cần phân biệt với 'vähentää' (giảm bớt một cách chủ động, có tác động từ bên ngoài).
Bảng chia từ (Taivutus) của "pienentyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: pienentyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | pienenen |
Minä pienenen, kun syön vähemmän.
(Tôi nhỏ lại khi tôi ăn ít hơn.)
|
| sinä (bạn) | pienenet |
Sinä pienenet, jos et syö kunnolla.
(Bạn sẽ nhỏ đi nếu bạn không ăn uống đầy đủ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | pienenee |
Hän pienenee, koska hän on sairas.
(Cô ấy nhỏ đi vì cô ấy bị ốm.)
|
| me (chúng tôi) | pienenemme |
Me pienenemme, kun laihdutamme yhdessä.
(Chúng tôi nhỏ đi khi chúng tôi cùng nhau giảm cân.)
|
| te (các bạn) | pienenette |
Te pienenette, jos liikutte paljon.
(Các bạn sẽ nhỏ đi nếu các bạn vận động nhiều.)
|
| he (họ) | pienenevät |
He pienenevät, kun he aloittavat uuden ruokavalion.
(Họ nhỏ đi khi họ bắt đầu một chế độ ăn uống mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en pienene."
"Tôi không nhỏ lại."
-
"Hän ei pienene vanhetessaan."
"Anh ấy/Cô ấy không nhỏ đi khi già đi."
-
"Me emme pienene tästä."
"Chúng ta sẽ không nhỏ hơn thế này."