(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pieni
A1
adjektiivi A1 General Vocabulary

pieni

/ˈpie̯ni/
nhỏ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pieni"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kooltaan, määrältään tai asteeltaan vähäinen.

Ý nghĩa của "pieni" trong tiếng Việt

Nhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Câu ví dụ với "pieni"

  • "Minulla on pieni koira."

    "Tôi có một con chó nhỏ."

  • "Tässä on pieni ongelma."

    "Ở đây có một vấn đề nhỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pieni"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pieni" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pieni" thường được dùng để chỉ kích thước nhỏ, số lượng ít hoặc mức độ không đáng kể. Cần phân biệt với các từ như "vähäinen" (ít ỏi, không quan trọng) hoặc "lyhyt" (ngắn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pieni"