(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pienin
A1
adjektiivi A1 Ngôn ngữ học

pienin

/ˈpie̯nin/
nhỏ nhất
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pienin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Superslatiivi sanasta 'pieni'. Kaikkein pienin.

Ý nghĩa của "pienin" trong tiếng Việt

Nhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.

Câu ví dụ với "pienin"

  • "Tämä on pienin omena, jonka olen koskaan nähnyt."

    "Đây là quả táo nhỏ nhất mà tôi từng thấy."

  • "Hän on perheen pienin lapsi."

    "Cô ấy là con út trong gia đình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienin"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pienin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

'Pienin' là dạng so sánh nhất của 'pieni' (nhỏ). Nó được sử dụng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên và muốn chỉ ra cái nhỏ nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pienin"