pienuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "pienuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pieni koko, määrä tai merkitys.
Ý nghĩa của "pienuus" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.
Câu ví dụ với "pienuus"
-
"Hänen pienuutensa ei estänyt häntä saavuttamasta suuria asioita."
"Sự nhỏ bé của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được những điều lớn lao."
-
"Pienuudella on joskus suuri merkitys."
"Sự nhỏ bé đôi khi có ý nghĩa lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pienuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pienuus' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ, nhưng cũng có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc số lượng nhỏ. Cần phân biệt với 'vähäisyys', có nghĩa là 'tính ít ỏi, không đáng kể'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pienuus"
Bảng chia từ (Declension) cho pienuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pienuus |
Pienuus ei aina ole huono asia.
(Sự nhỏ bé không phải lúc nào cũng là một điều xấu.)
|
| Biến cách số ít | pienuutta |
Hän tunsi suurta pienuutta maailman edessä.
(Anh ấy cảm thấy vô cùng nhỏ bé trước thế giới.)
|
| Sở hữu cách số ít | pienuuden |
Pienuuden tunne voi olla musertava.
(Cảm giác nhỏ bé có thể rất nghiệt ngã.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pienuudet |
Elämän pienuudet tekevät siitä arvokkaan.
(Những điều nhỏ nhặt của cuộc sống làm cho nó trở nên quý giá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän kärsi paljon tuon asian pienuudesta."
"Cô ấy đã chịu đựng rất nhiều vì sự nhỏ bé của vấn đề đó."
-
"En välitä projektin pienuudesta, tärkeintä on sen laatu."
"Tôi không quan tâm đến sự nhỏ bé của dự án, điều quan trọng nhất là chất lượng của nó."
-
"Lapsi itki lahjan pienuudesta, vaikka se oli juuri mitä hän oli pyytänyt."
"Đứa trẻ khóc vì món quà quá nhỏ, mặc dù đó chính xác là những gì nó đã yêu cầu."