(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pienuus
B1
substantiivi B1 Khái niệm trừu tượng

pienuus

/ˈpie̯nuːs/
tính nhỏ bé
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pienuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni koko, määrä tai merkitys.

Ý nghĩa của "pienuus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Câu ví dụ với "pienuus"

  • "Hänen pienuutensa ei estänyt häntä saavuttamasta suuria asioita."

    "Sự nhỏ bé của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được những điều lớn lao."

  • "Pienuudella on joskus suuri merkitys."

    "Sự nhỏ bé đôi khi có ý nghĩa lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pienuus"

Đồng nghĩa

vähäisyys (tính ít ỏi, không đáng kể) mitättömyys (tính tầm thường, không quan trọng)

Trái nghĩa

suuruus (tính to lớn, vĩ đại) valtavuus (tính đồ sộ, khổng lồ)

Cách dùng "pienuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pienuus' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ, nhưng cũng có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc số lượng nhỏ. Cần phân biệt với 'vähäisyys', có nghĩa là 'tính ít ỏi, không đáng kể'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pienuus"

Bảng chia từ (Declension) cho pienuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pienuus
Pienuus ei aina ole huono asia.
(Sự nhỏ bé không phải lúc nào cũng là một điều xấu.)
Biến cách số ít pienuutta
Hän tunsi suurta pienuutta maailman edessä.
(Anh ấy cảm thấy vô cùng nhỏ bé trước thế giới.)
Sở hữu cách số ít pienuuden
Pienuuden tunne voi olla musertava.
(Cảm giác nhỏ bé có thể rất nghiệt ngã.)
Nguyên thể số nhiều pienuudet
Elämän pienuudet tekevät siitä arvokkaan.
(Những điều nhỏ nhặt của cuộc sống làm cho nó trở nên quý giá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän kärsi paljon tuon asian pienuudesta."

    "Cô ấy đã chịu đựng rất nhiều vì sự nhỏ bé của vấn đề đó."

  • "En välitä projektin pienuudesta, tärkeintä on sen laatu."

    "Tôi không quan tâm đến sự nhỏ bé của dự án, điều quan trọng nhất là chất lượng của nó."

  • "Lapsi itki lahjan pienuudesta, vaikka se oli juuri mitä hän oli pyytänyt."

    "Đứa trẻ khóc vì món quà quá nhỏ, mặc dù đó chính xác là những gì nó đã yêu cầu."