(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pihi
B2
adjektiivi B2 Tính cách/Hành vi

pihi

/ˈpihi/
kẻ bủn xỉn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pihi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saamaton käyttämään rahaa tai muuta omaisuutta; kitsas, itara.

Ý nghĩa của "pihi" trong tiếng Việt

Một người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.

Câu ví dụ với "pihi"

  • "Hän on niin pihi, että laskee jokaisen sentin."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi đếm từng xu."

  • "Älä ole niin pihi! Osta edes kerran kunnon kahvia."

    "Đừng có bủn xỉn thế! Ít nhất một lần mua cà phê ngon đi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pihi"

Đồng nghĩa

itara (keo kiệt, bủn xỉn) kitsas (hẹp hòi, keo kiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "pihi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pihi' thường được dùng để chỉ người rất tiết kiệm, thậm chí keo kiệt trong việc chi tiêu. Nó có sắc thái mạnh hơn 'säästäväinen' (tiết kiệm) và gần nghĩa với 'itara' (keo kiệt, bủn xỉn). Cần phân biệt với 'nuuka' (cẩn thận với tiền bạc) mang tính trung lập hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pihi"