pihi
Định nghĩa & Giải nghĩa "pihi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saamaton käyttämään rahaa tai muuta omaisuutta; kitsas, itara.
Ý nghĩa của "pihi" trong tiếng Việt
Một người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.
Câu ví dụ với "pihi"
-
"Hän on niin pihi, että laskee jokaisen sentin."
"Anh ta keo kiệt đến nỗi đếm từng xu."
-
"Älä ole niin pihi! Osta edes kerran kunnon kahvia."
"Đừng có bủn xỉn thế! Ít nhất một lần mua cà phê ngon đi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pihi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pihi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pihi' thường được dùng để chỉ người rất tiết kiệm, thậm chí keo kiệt trong việc chi tiêu. Nó có sắc thái mạnh hơn 'säästäväinen' (tiết kiệm) và gần nghĩa với 'itara' (keo kiệt, bủn xỉn). Cần phân biệt với 'nuuka' (cẩn thận với tiền bạc) mang tính trung lập hơn.