(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa piikikäs
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

piikikäs

/ˈpiːkikæs/
gai góc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piikikäs"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossa on piikkejä; kuvaannollisesti vaikea, ongelmallinen tai kiistanalainen.

Ý nghĩa của "piikikäs" trong tiếng Việt

Có gai; đầy khó khăn hoặc gây tranh cãi.

Câu ví dụ với "piikikäs"

  • "Ruusuissa on piikikkäät varret."

    "Hoa hồng có những cành đầy gai."

  • "Hän esitti piikikkäitä kysymyksiä kokouksessa."

    "Anh ấy đã đặt những câu hỏi hóc búa trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piikikäs"

Đồng nghĩa

hankala (khó khăn) kärjekäs (gay gắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "piikikäs" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'piikikäs' viittaa sekä fyysiseen (có gai) lẫn nghĩa bóng (đầy khó khăn, gây tranh cãi) của 'gai góc'. Huomaa, että suomen kielessä on monia sanoja, jotka kuvaavat erilaisia 'gai'-muotoja.

Bảng chia từ (Taivutus) của "piikikäs"