piilossa
/ˈpiːlosːɑ/
ẩn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "piilossa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole helppo nähdä tai löytää; kätketty.
Ý nghĩa của "piilossa" trong tiếng Việt
Không dễ nhìn thấy hoặc tìm thấy; bị che giấu.
Câu ví dụ với "piilossa"
-
"Avaimet olivat piilossa kirjahyllyn takana."
"Những chiếc chìa khóa đã bị giấu sau kệ sách."
-
"Aurinko on piilossa pilvien takana."
"Mặt trời đang ẩn sau những đám mây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piilossa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piilossa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'piilossa' thường được dùng để chỉ trạng thái ẩn, khuất tầm nhìn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự che đậy cố ý.