piilottaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "piilottaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asettaa jokin sellaiseen paikkaan, ettei sitä voi nähdä tai on vaikea löytää.
Ý nghĩa của "piilottaa" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hide'. Cất giấu (cái gì đó) ở nơi không thể nhìn thấy hoặc khó tìm.
Câu ví dụ với "piilottaa"
-
"Hän piilotti avaimet kirjahyllyyn."
"Anh ấy giấu chìa khóa trong giá sách."
-
"Älä piilota tunteitasi."
"Đừng giấu giếm cảm xúc của bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piilottaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piilottaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'piilottaa' có nghĩa là 'giấu' hoặc 'che giấu' một cách chủ động. Cần phân biệt với 'kätkeä', cũng có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý nghĩa giấu kín, bí mật hơn. 'Piilottaa' thường dùng trong các tình huống thông thường hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "piilottaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: piilottaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | piilotan |
Minä piilotan avaimet laatikkoon.
(Tôi giấu chìa khóa trong hộp.)
|
| sinä (bạn) | piilotat |
Sinä piilotat lelun sängyn alle.
(Bạn giấu đồ chơi dưới gầm giường.)
|
| hän (anh/cô ấy) | piilottaa |
Hän piilottaa karkit kaappiin.
(Anh/Cô ấy giấu kẹo trong tủ.)
|
| me (chúng tôi) | piilotamme |
Me piilotamme itsemme, jotta yllätämme hänet.
(Chúng tôi giấu mình để làm anh ấy/cô ấy ngạc nhiên.)
|
| te (các bạn) | piilotatte |
Te piilotatte lahjat ennen juhlia.
(Các bạn giấu quà trước bữa tiệc.)
|
| he (họ) | piilottavat |
He piilottavat todisteet huolellisesti.
(Họ giấu bằng chứng một cách cẩn thận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä piilottaisin avaimet, jos pelkäisin varkaita."
"Tôi sẽ giấu chìa khóa nếu tôi sợ trộm."
-
"Hän piilottaisi kirjan, jos se olisi liian huono luettavaksi."
"Cô ấy sẽ giấu cuốn sách nếu nó quá tệ để đọc."
-
"Me piilottaisimme lahjat, jotta lapset eivät näkisi niitä etukäteen."
"Chúng tôi sẽ giấu những món quà để bọn trẻ không nhìn thấy chúng trước."