(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa piilottaa
A2
verbi A2 Ngôn ngữ học

piilottaa

/ˈpiːˌlotːɑː/
giấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piilottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asettaa jokin sellaiseen paikkaan, ettei sitä voi nähdä tai on vaikea löytää.

Ý nghĩa của "piilottaa" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hide'. Cất giấu (cái gì đó) ở nơi không thể nhìn thấy hoặc khó tìm.

Câu ví dụ với "piilottaa"

  • "Hän piilotti avaimet kirjahyllyyn."

    "Anh ấy giấu chìa khóa trong giá sách."

  • "Älä piilota tunteitasi."

    "Đừng giấu giếm cảm xúc của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piilottaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "piilottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'piilottaa' có nghĩa là 'giấu' hoặc 'che giấu' một cách chủ động. Cần phân biệt với 'kätkeä', cũng có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý nghĩa giấu kín, bí mật hơn. 'Piilottaa' thường dùng trong các tình huống thông thường hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "piilottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: piilottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) piilotan
Minä piilotan avaimet laatikkoon.
(Tôi giấu chìa khóa trong hộp.)
sinä (bạn) piilotat
Sinä piilotat lelun sängyn alle.
(Bạn giấu đồ chơi dưới gầm giường.)
hän (anh/cô ấy) piilottaa
Hän piilottaa karkit kaappiin.
(Anh/Cô ấy giấu kẹo trong tủ.)
me (chúng tôi) piilotamme
Me piilotamme itsemme, jotta yllätämme hänet.
(Chúng tôi giấu mình để làm anh ấy/cô ấy ngạc nhiên.)
te (các bạn) piilotatte
Te piilotatte lahjat ennen juhlia.
(Các bạn giấu quà trước bữa tiệc.)
he (họ) piilottavat
He piilottavat todisteet huolellisesti.
(Họ giấu bằng chứng một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä piilottaisin avaimet, jos pelkäisin varkaita."

    "Tôi sẽ giấu chìa khóa nếu tôi sợ trộm."

  • "Hän piilottaisi kirjan, jos se olisi liian huono luettavaksi."

    "Cô ấy sẽ giấu cuốn sách nếu nó quá tệ để đọc."

  • "Me piilottaisimme lahjat, jotta lapset eivät näkisi niitä etukäteen."

    "Chúng tôi sẽ giấu những món quà để bọn trẻ không nhìn thấy chúng trước."