piiloutuminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "piiloutuminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Itsensä tai jonkin asian kätkeminen tai salaaminen.
Ý nghĩa của "piiloutuminen" trong tiếng Việt
Hành động che giấu bản thân hoặc một cái gì đó.
Câu ví dụ với "piiloutuminen"
-
"Hän oli hyvä piiloutumaan."
"Anh ấy giỏi trốn."
-
"Piiloutuminen oli ainoa vaihtoehto."
"Trốn là lựa chọn duy nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piiloutuminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piiloutuminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'piiloutuminen' chỉ hành động trốn, ẩn mình, hoặc che giấu một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa chủ động tìm cách không bị phát hiện. Cần phân biệt với 'pako', nghĩa là sự trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "piiloutuminen"
Bảng chia từ (Declension) cho piiloutuminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | piiloutuminen |
Piiloutuminen oli hänen lempipuuhansa.
(Trốn tìm là trò tiêu khiển yêu thích của cô ấy.)
|
| Biến cách số ít | piiloutumista |
Lapset nauttivat piiloutumista.
(Bọn trẻ thích trò trốn tìm.)
|
| Sở hữu cách số ít | piiloutumisen |
Piiloutumisen mestari oli vaikea löytää.
(Bậc thầy trốn tìm rất khó tìm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | piiloutumiset |
Piiloutumiset alkoivat kyllästyttää häntä.
(Những trò trốn tìm bắt đầu khiến anh ấy chán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän vapisi pelosta piiloutumiselta."
"Cô ấy run rẩy vì sợ hãi việc trốn tránh."
-
"Piiloutumiselta ei ole pakopaikkaa, kun totuus paljastuu."
"Không có lối thoát khỏi việc trốn tránh khi sự thật được phơi bày."
-
"Sotilaat kärsivät piiloutumiselta viidakossa viikkoja."
"Những người lính đã chịu đựng việc trốn tránh trong rừng rậm hàng tuần."
-
"Hän löysi rauhan piiloutumisesta."
"Anh ấy tìm thấy sự bình yên từ việc ẩn mình."
-
"Piiloutumisesta on tullut hänelle tapa selviytyä vaikeuksista."
"Việc ẩn mình đã trở thành một cách để cô ấy vượt qua khó khăn."
-
"Lasten leikki muuttui vakavaksi piiloutumisesta."
"Trò chơi của bọn trẻ trở nên nghiêm trọng từ việc ẩn nấp."
-
"Hänen piiloutumisensa pimeään nurkkaan oli täydellistä."
"Việc anh ấy trốn vào góc tối là hoàn hảo."
-
"Piiloutumisesi ei auta sinua välttämään vastuuta."
"Việc bạn trốn tránh sẽ không giúp bạn tránh được trách nhiệm."
-
"Lasten piiloutumisensa leikin aikana oli hauskaa katsella."
"Việc những đứa trẻ trốn trong khi chơi thật thú vị để xem."