piiri
Định nghĩa & Giải nghĩa "piiri"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hallinnollinen tai maantieteellinen alue.
Ý nghĩa của "piiri" trong tiếng Việt
Một khu vực địa lý của một quốc gia được sử dụng cho mục đích hành chính hoặc các mục đích khác.
Câu ví dụ với "piiri"
-
"Helsinki on jaettu useisiin piireihin."
"Helsinki được chia thành nhiều quận."
-
"Äänestysalue on jaettu pienempiin piireihin vaalien helpottamiseksi."
"Khu vực bỏ phiếu được chia thành các quận nhỏ hơn để tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piiri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "piiri" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'piiri' vastaa suurin piirtein Việtin 'quận', mutta sen käyttö voi vaihdella kontekstista riippuen. Esimerkiksi, se voi viitata hallinnolliseen alueeseen, vaalipiiriin tai jopa harrastuspiiriin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "piiri"
Bảng chia từ (Declension) cho piiri:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | piiri |
Suomi on Euroopan unionin piiri.
(Phần Lan nằm trong phạm vi của Liên minh Châu Âu.)
|
| Biến cách số ít | piiriä |
Hän ylitti piiriä.
(Anh ấy đã vượt qua ranh giới.)
|
| Sở hữu cách số ít | piirin |
Piirin raja on selvä.
(Ranh giới của khu vực rất rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | piirit |
Kaupungissa on monia piirejä.
(Có nhiều khu vực trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän halusi päästä piiriksi kaupunginvaltuustoon."
"Anh ấy muốn được vào hội đồng thành phố."
-
"Meidän täytyy saada tämä piiri osaksi suuremmaksi piiriksi."
"Chúng ta cần phải làm cho khu vực này trở thành một phần của một khu vực lớn hơn."
-
"Hän kouluttautui piirinjohtajaksi."
"Anh ấy được đào tạo để trở thành người đứng đầu khu vực."