(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa piirre
B1
substantiivi B1 General

piirre

/ˈpiːrːeˣ/
đặc điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piirre"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin ominaisuus, joka on tunnusomainen tai helposti havaittavissa jossakin tai jossakussa.

Ý nghĩa của "piirre" trong tiếng Việt

Những đặc điểm, tính chất, phẩm chất tiêu biểu hoặc dễ nhận thấy của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "piirre"

  • "Hänen kasvoissaan oli surullinen piirre."

    "Có một nét buồn trên khuôn mặt anh ấy."

  • "Yksi tämän auton parhaista piirteistä on sen taloudellisuus."

    "Một trong những đặc điểm tốt nhất của chiếc xe này là tính kinh tế của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piirre"

Đồng nghĩa

Cách dùng "piirre" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'piirre' thường được dùng để chỉ một đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người hoặc vật nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "piirre"

Bảng chia từ (Declension) cho piirre:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít piirre
Hänellä on monia hyviä piirteitä.
(Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.)
Biến cách số ít piirrettä
En nähnyt siinä piirrettä, joka olisi ollut huono.
(Tôi không thấy bất kỳ đặc điểm nào xấu trong đó.)
Sở hữu cách số ít piirteen
Tämä on tyypillinen piirteen esimerkki.
(Đây là một ví dụ điển hình về đặc điểm đó.)
Nguyên thể số nhiều piirteet
Nämä ovat hänen parhaat piirteet.
(Đây là những đặc điểm tốt nhất của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän tunnisti minut yhdestä ainoasta piirteestä."

    "Anh ấy nhận ra tôi chỉ từ một đặc điểm duy nhất."

  • "Tästä piirteestä voi päätellä hänen luonteensa."

    "Từ đặc điểm này có thể suy ra tính cách của anh ấy."

  • "Kirjailija kuvasi hahmojaan monista piirteistä käsin."

    "Nhà văn đã mô tả các nhân vật của mình từ nhiều đặc điểm."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänestä tuli nopeasti tunnettu piirteeksi, että hän aina myöhästyi."

    "Một đặc điểm nhanh chóng trở nên nổi tiếng về anh ấy là anh ấy luôn đến muộn."

  • "Uuden työntekijän hiljaisuus muuttui piirteeksi, joka ärsytti kaikkia."

    "Sự im lặng của nhân viên mới đã trở thành một đặc điểm khiến mọi người khó chịu."

  • "Pojan itsepäisyys kehittyi piirteeksi, joka auttoi häntä saavuttamaan tavoitteensa."

    "Sự bướng bỉnh của cậu bé đã phát triển thành một đặc điểm giúp cậu đạt được mục tiêu của mình."