(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pikainen
B1
Adjective B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pikainen

/'pɪkɑɪnɛn/
cấp tốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pikainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nopeasti tapahtuva tai tehty.

Ý nghĩa của "pikainen" trong tiếng Việt

Đã xảy ra hoặc được thực hiện nhanh hơn bình thường hoặc dự kiến.

Câu ví dụ với "pikainen"

  • "Tein pikaisen päätöksen."

    "Tôi đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."

  • "Hän kävi meillä pikaisella vierailulla."

    "Anh ấy đã đến thăm chúng tôi một cách chóng vánh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pikainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pikainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pikainen' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng, bất ngờ, hoặc trong một thời gian ngắn hơn so với bình thường. Cần phân biệt với các từ chỉ tốc độ khác như 'nopea' (nhanh) hoặc 'vauhdikas' (có nhịp độ nhanh, sôi động). 'Pikainen' nhấn mạnh vào tính chất tạm thời và gấp rút.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pikainen"