(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa piknikki
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

piknikki

/ˈpiknikːi/
chuyến đi nhanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piknikki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyt retki tai vapaamuotoinen ateria ulkona, usein virkistystarkoituksessa.

Ý nghĩa của "piknikki" trong tiếng Việt

Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc đi chơi, thường là để giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.

Câu ví dụ với "piknikki"

  • "Me menimme piknikille puistoon."

    "Chúng tôi đã đi dã ngoại trong công viên."

  • "Ota mukaan vilti, ruokaa ja juomaa piknikkiä varten."

    "Hãy mang theo một tấm chăn, đồ ăn và thức uống cho buổi dã ngoại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piknikki"

Đồng nghĩa

Cách dùng "piknikki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'piknikki' thường được dùng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày hoặc một buổi ăn ngoài trời mang tính chất thư giãn, giải trí. Khác với matka (chuyến đi) mang tính tổng quát và có thể dài ngày, 'piknikki' nhấn mạnh tính chất ngắn gọn và mục đích giải trí.

Bảng chia từ (Taivutus) của "piknikki"

Bảng chia từ (Declension) cho piknikki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít piknikki
Me menemme piknikille.
(Chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
Biến cách số ít piknikkiä
Otan mukaan piknikkiä varten voileipiä.
(Tôi mang theo bánh mì sandwich cho buổi dã ngoại.)
Sở hữu cách số ít piknikin
Piknikin jälkeen siivosimme paikan.
(Sau buổi dã ngoại, chúng tôi đã dọn dẹp địa điểm.)
Nguyên thể số nhiều piknikit
Kesällä järjestetään monia piknikkejä.
(Vào mùa hè, có rất nhiều buổi dã ngoại được tổ chức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Lähdimme matkalle piknikittä, joten meidän piti ostaa ruokaa matkan varrella."

    "Chúng tôi bắt đầu chuyến đi mà không có đồ ăn picnic, vì vậy chúng tôi phải mua đồ ăn trên đường đi."

  • "Vietimme koko päivän mökillä piknikittä, koska olimme unohtaneet pakata eväät."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày ở nhà tranh mà không có đồ ăn picnic, vì chúng tôi đã quên chuẩn bị đồ ăn mang theo."

  • "Hän lähti puistoon piknikittä, mikä oli harmillista, koska ilma oli niin kaunis."

    "Anh ấy đi đến công viên mà không có đồ ăn picnic, điều đó thật đáng tiếc, vì thời tiết rất đẹp."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Meillä oli hauskaa piknikillä."

    "Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ tại buổi picnic."

  • "Piknikillä söimme voileipiä ja joimme mehua."

    "Tại buổi picnic, chúng tôi đã ăn bánh mì sandwich và uống nước ép."

  • "Tapasimme ystäviämme piknikillä puistossa."

    "Chúng tôi đã gặp bạn bè của mình tại buổi picnic trong công viên."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Vietimme kesäpäivää piknikin merkeissä."

    "Chúng tôi đã dành một ngày hè với không khí dã ngoại."

  • "Osallistumme talkoisiin piknikin kera."

    "Chúng tôi tham gia làm việc tình nguyện với một buổi dã ngoại."

  • "Juhlistamme valmistumista piknikin muodoin."

    "Chúng tôi ăn mừng lễ tốt nghiệp bằng hình thức một buổi dã ngoại."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Sää muuttui nopeasti ja suunnitelmamme muuttuivat piknikiksi sisätiloissa."

    "Thời tiết thay đổi nhanh chóng và kế hoạch của chúng tôi đã biến thành một buổi dã ngoại trong nhà."

  • "Hän päätti muuttaa tylsän kokouksen piknikiksi tarjoamalla kaikille voileipiä ja virvokkeita."

    "Cô ấy quyết định biến cuộc họp nhàm chán thành một buổi dã ngoại bằng cách mời mọi người bánh mì sandwich và nước giải khát."

  • "Loma-asuntomme terassi muuttui hetkessä piknikiksi, kun levitimme sinne viltin ja ruoat."

    "Sân hiên của ngôi nhà nghỉ mát của chúng tôi đã nhanh chóng biến thành một buổi dã ngoại khi chúng tôi trải một tấm chăn và thức ăn lên đó."