(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pilvinen
A2
adjektiivi A2 Khí tượng học

pilvinen

/ˈpilʋinen/
thời tiết nhiều mây
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pilvinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sään tila, jossa taivaalla on paljon pilviä.

Ý nghĩa của "pilvinen" trong tiếng Việt

Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm là có nhiều mây; u ám.

Câu ví dụ với "pilvinen"

  • "Tänään on pilvinen päivä."

    "Hôm nay là một ngày nhiều mây."

  • "Sää muuttui pilviseksi."

    "Thời tiết trở nên nhiều mây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pilvinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pilvinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pilvinen' thường được dùng để mô tả trạng thái thời tiết khi bầu trời bị che phủ bởi nhiều mây. Nên chú ý sự khác biệt giữa 'pilvinen' (nhiều mây) và 'puolipilvinen' (ít mây).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pilvinen"