pimeä
/ˈpimeæ/
không phát quang
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pimeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valoton, ilman valoa oleva; sellainen, jossa ei ole valoa.
Ý nghĩa của "pimeä" trong tiếng Việt
Không phát ra ánh sáng; không phát quang.
Câu ví dụ với "pimeä"
-
"Huone on pimeä."
"Căn phòng tối om."
-
"Pimeä yö."
"Đêm tối."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pimeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pimeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pimeä' thường được dùng để chỉ bóng tối hoàn toàn, nơi không có ánh sáng. Cần phân biệt với 'hämärä' (lờ mờ, nhá nhem) khi có một chút ánh sáng yếu.