(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pimentää
B2
verbi B2 Thiên văn học, Ngôn ngữ học (trong nghĩa bóng)

pimentää

/'pimentæːtæː/
làm lu mờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pimentää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Estää valon pääsy johonkin; tehdä pimeäksi.

Ý nghĩa của "pimentää" trong tiếng Việt

Che khuất ánh sáng từ hoặc đến (một thiên thể) bằng sự di chuyển của một thiên thể khác giữa nó và người quan sát hoặc giữa nó và nguồn chiếu sáng.

Câu ví dụ với "pimentää"

  • "Pilvet pimensivät auringon."

    "Những đám mây đã làm lu mờ mặt trời."

  • "Uutiset pimensivät hänen mielialansa."

    "Tin tức đã làm lu mờ tâm trạng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pimentää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pimentää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pimentää' thường được dùng để chỉ hành động che khuất ánh sáng, làm tối đi một vật thể hoặc không gian nào đó. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (ví dụ: mây che khuất mặt trời) và nghĩa bóng (ví dụ: tin xấu làm lu mờ niềm vui). Cần phân biệt với các từ như 'varjostaa' (tạo bóng) hoặc 'peittää' (che phủ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pimentää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pimentää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pimennän
Minä pimennän huoneen, koska haluan nukkua.
(Tôi làm tối căn phòng vì tôi muốn ngủ.)
sinä (bạn) pimennät
Sinä pimennät aina valot, kun lähdet.
(Bạn luôn tắt đèn khi bạn rời đi.)
hän (anh/cô ấy) pimentää
Hän pimentää ikkunat verhoilla.
(Cô ấy làm tối cửa sổ bằng rèm.)
me (chúng tôi) pimennämme
Me pimennämme koko kaupungin sähkökatkoksen aikana.
(Chúng tôi làm tối cả thành phố trong thời gian mất điện.)
te (các bạn) pimennätte
Te pimennätte kadun valot vahingossa.
(Các bạn vô tình làm tối đèn đường.)
he (họ) pimentävät
He pimentävät talon, jotta varkaat eivät näe sisään.
(Họ làm tối ngôi nhà để những tên trộm không nhìn thấy bên trong.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Aurinko alkoi pimentää horisonttia."

    "Mặt trời bắt đầu che khuất đường chân trời."

  • "Pilvet alkoivat pimentää taivaan."

    "Những đám mây bắt đầu che khuất bầu trời."

  • "Hän yritti pimentää totuuden."

    "Anh ấy đã cố gắng che giấu sự thật."