pimeys
/ˈpimeys/
bóng tối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pimeys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valon puuttuminen tai vähäisyys.
Ý nghĩa của "pimeys" trong tiếng Việt
Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.
Câu ví dụ với "pimeys"
-
"Huone oli täynnä pimeyttä."
"Căn phòng tràn ngập bóng tối."
-
"Pelkään pimeyttä."
"Tôi sợ bóng tối."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pimeys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pimeys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "pimeys" chỉ trạng thái không có ánh sáng hoặc rất ít ánh sáng. Nó tương đương với sự tối tăm, u ám. Cần phân biệt với "hämärä" (chạng vạng, nhá nhem) là trạng thái ánh sáng yếu ớt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pimeys"
Bảng chia từ (Declension) cho pimeys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pimeys |
Pimeys laskeutui nopeasti.
(Bóng tối buông xuống rất nhanh.)
|
| Biến cách số ít | pimeyttä |
Minua pelottaa pimeyttä.
(Tôi sợ bóng tối.)
|
| Sở hữu cách số ít | pimeyden |
Pimeyden valtakunta on laaja.
(Vương quốc của bóng tối rất rộng lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pimeydet |
Kaupungin pimeydet kätkevät salaisuuksia.
(Những bóng tối của thành phố che giấu những bí mật.)
|