pinnallisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "pinnallisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ulkonäöltään tai ensivaikutelmaltaan, mutta ei välttämättä tarkemmin tutkittaessa.
Ý nghĩa của "pinnallisesti" trong tiếng Việt
Có vẻ như đúng hoặc thật cho đến khi được xem xét kỹ lưỡng hơn.
Câu ví dụ với "pinnallisesti"
-
"Ongelma vaikutti pinnallisesti helpolta ratkaista."
"Vấn đề có vẻ như dễ giải quyết trên bề mặt."
-
"Hän hymyili vain pinnallisesti, mutta silmät paljastivat surun."
"Anh ấy chỉ cười trên bề mặt, nhưng đôi mắt lại tố cáo nỗi buồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pinnallisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pinnallisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'trên bề mặt' theo nghĩa bóng, tức là chỉ đúng hoặc thật khi nhìn qua, nhưng có thể không đúng khi xem xét kỹ hơn. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa 'pinnalla' (trên bề mặt vật lý) và 'pinnallisesti' (trên bề mặt, theo nghĩa bóng).