(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pinnallisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

pinnallisesti

/ˈpinːɑlːisesti/
trên bề mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pinnallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ulkonäöltään tai ensivaikutelmaltaan, mutta ei välttämättä tarkemmin tutkittaessa.

Ý nghĩa của "pinnallisesti" trong tiếng Việt

Có vẻ như đúng hoặc thật cho đến khi được xem xét kỹ lưỡng hơn.

Câu ví dụ với "pinnallisesti"

  • "Ongelma vaikutti pinnallisesti helpolta ratkaista."

    "Vấn đề có vẻ như dễ giải quyết trên bề mặt."

  • "Hän hymyili vain pinnallisesti, mutta silmät paljastivat surun."

    "Anh ấy chỉ cười trên bề mặt, nhưng đôi mắt lại tố cáo nỗi buồn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pinnallisesti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pinnallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'trên bề mặt' theo nghĩa bóng, tức là chỉ đúng hoặc thật khi nhìn qua, nhưng có thể không đúng khi xem xét kỹ hơn. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa 'pinnalla' (trên bề mặt vật lý) và 'pinnallisesti' (trên bề mặt, theo nghĩa bóng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pinnallisesti"