(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pinnallisuus
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

pinnallisuus

/ˈpinːɑlːisuːs/
tính hời hợt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pinnallisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla pinnallinen; syvällisyyden puute ajattelussa tai ymmärryksessä.

Ý nghĩa của "pinnallisuus" trong tiếng Việt

Tính chất hời hợt, nông cạn; sự thiếu chiều sâu trong hiểu biết hoặc suy nghĩ; sự quan tâm chỉ đến những khía cạnh bề ngoài.

Câu ví dụ với "pinnallisuus"

  • "Hänen pinnallisuutensa ärsytti minua."

    "Tính hời hợt của anh ta làm tôi khó chịu."

  • "Pinnallisuus on valitettavan yleistä nykymaailmassa."

    "Tính hời hợt là một điều đáng tiếc phổ biến trong thế giới hiện đại."

Cách dùng "pinnallisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự hiểu biết. Nó tương đương với việc chỉ chú trọng đến bề ngoài hoặc những điều không quan trọng. Lưu ý sự khác biệt với 'keveys', có nghĩa là nhẹ nhàng, không nghiêm trọng, trong khi 'pinnallisuus' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự nông cạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pinnallisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho pinnallisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pinnallisuus
Hänen pinnallisuutensa ärsyttää minua.
(Sự hời hợt của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Biến cách số ít pinnallisuutta
En pidä pinnallisuutta hyvänä ominaisuutena.
(Tôi không nghĩ sự hời hợt là một phẩm chất tốt.)
Sở hữu cách số ít pinnallisuuden
Pinnallisuuden syyt ovat moninaiset.
(Nguyên nhân của sự hời hợt rất đa dạng.)
Nguyên thể số nhiều pinnallisuudet
Elämässä on monia pinnallisuuksia.
(Có nhiều điều hời hợt trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän lankesi pinnallisuudelle keskustelussa."

    "Anh ấy đã rơi vào sự hời hợt trong cuộc trò chuyện."

  • "Älä anna periksi pinnallisuudelle, vaan pyri syvällisempään ymmärrykseen."

    "Đừng khuất phục trước sự hời hợt, mà hãy cố gắng đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn."

  • "Meidän ei pitäisi antautua pinnallisuudelle sosiaalisessa mediassa."

    "Chúng ta không nên đầu hàng sự hời hợt trên mạng xã hội."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen pinnallisuutensa ärsyttää minua."

    "Sự hời hợt của anh ấy làm tôi khó chịu."

  • "Meidän on päästävä eroon tämän keskustelun pinnallisuudesta."

    "Chúng ta cần thoát khỏi sự hời hợt của cuộc thảo luận này."

  • "Pinnan alla piilee pinnallisuuden syvin olemus."

    "Bản chất sâu sắc nhất của sự hời hợt ẩn chứa dưới bề mặt."