(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pinta
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

pinta

/ˈpintɑ/
bề mặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin kappaleen uloin kerros tai ulkopuoli.

Ý nghĩa của "pinta" trong tiếng Việt

Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.

Câu ví dụ với "pinta"

  • "Pöydän pinta on sileä."

    "Bề mặt của cái bàn thì nhẵn."

  • "Maalaa pinta ennen kuin asennat sen."

    "Sơn bề mặt trước khi bạn lắp nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pinta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'pinta' viittaa yleensä jonkin esineen tai aineen ulkoiseen osaan. Huomaa ero sanojen 'päällä' (päällä oleva alue) ja 'pinta' (itse ulkokerros) välillä. 'Pinta' voi myös viitata johonkin abstraktimpaan, kuten 'pinta-ala'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pinta"

Bảng chia từ (Declension) cho pinta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pinta
Järven pinta on tyyni.
(Mặt hồ yên ả.)
Biến cách số ít pintaa
Maalasin pintaa punaisella.
(Tôi sơn bề mặt bằng màu đỏ.)
Sở hữu cách số ít pinnan
Pinnan alla on paljon elämää.
(Có rất nhiều sự sống bên dưới bề mặt.)
Nguyên thể số nhiều pinnat
Pinnat ovat liukkaat sateen jälkeen.
(Các bề mặt trơn trượt sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Pöydän pintani on naarmuuntunut."

    "Bề mặt bàn của tôi bị trầy xước."

  • "Hänen maalauksensa pinnassa on halkeamia."

    "Có những vết nứt trên bề mặt bức tranh của anh ấy/cô ấy."

  • "Auton pintamme on likainen."

    "Bề mặt xe hơi của chúng tôi bị bẩn."