pinta
Định nghĩa & Giải nghĩa "pinta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin kappaleen uloin kerros tai ulkopuoli.
Ý nghĩa của "pinta" trong tiếng Việt
Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.
Câu ví dụ với "pinta"
-
"Pöydän pinta on sileä."
"Bề mặt của cái bàn thì nhẵn."
-
"Maalaa pinta ennen kuin asennat sen."
"Sơn bề mặt trước khi bạn lắp nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pinta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pinta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'pinta' viittaa yleensä jonkin esineen tai aineen ulkoiseen osaan. Huomaa ero sanojen 'päällä' (päällä oleva alue) ja 'pinta' (itse ulkokerros) välillä. 'Pinta' voi myös viitata johonkin abstraktimpaan, kuten 'pinta-ala'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pinta"
Bảng chia từ (Declension) cho pinta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pinta |
Järven pinta on tyyni.
(Mặt hồ yên ả.)
|
| Biến cách số ít | pintaa |
Maalasin pintaa punaisella.
(Tôi sơn bề mặt bằng màu đỏ.)
|
| Sở hữu cách số ít | pinnan |
Pinnan alla on paljon elämää.
(Có rất nhiều sự sống bên dưới bề mặt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pinnat |
Pinnat ovat liukkaat sateen jälkeen.
(Các bề mặt trơn trượt sau cơn mưa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pöydän pintani on naarmuuntunut."
"Bề mặt bàn của tôi bị trầy xước."
-
"Hänen maalauksensa pinnassa on halkeamia."
"Có những vết nứt trên bề mặt bức tranh của anh ấy/cô ấy."
-
"Auton pintamme on likainen."
"Bề mặt xe hơi của chúng tôi bị bẩn."