(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pintapuolisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pintapuolisesti

/ˈpintɑˌpuo̯lisesti/
biết qua loa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pintapuolisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinnallisesti, vajavaisesti, osittain.

Ý nghĩa của "pintapuolisesti" trong tiếng Việt

Có một kiến thức cơ bản hoặc hời hợt về một chủ đề nào đó, mà không có kiến thức hoặc chuyên môn sâu sắc.

Câu ví dụ với "pintapuolisesti"

  • "Hän tuntee asian vain pintapuolisesti."

    "Anh ấy chỉ biết vấn đề này một cách qua loa."

  • "Olen perehtynyt aiheeseen vain pintapuolisesti."

    "Tôi chỉ tìm hiểu chủ đề này một cách hời hợt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pintapuolisesti"

Đồng nghĩa

pinnallisesti (hời hợt) vajavaisesti (thiếu sót)

Trái nghĩa

Cách dùng "pintapuolisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng không chuyên sâu, chỉ dừng ở mức độ bề mặt. Khác với 'perusteellisesti' (kỹ lưỡng, chuyên sâu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pintapuolisesti"