piristyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "piristyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla iloisemmaksi, eloisammaksi tai pirteämmäksi.
Ý nghĩa của "piristyä" trong tiếng Việt
Trở nên vui vẻ, vô tư, hoặc hạnh phúc; cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc hoặc lo lắng.
Câu ví dụ với "piristyä"
-
"Sään selvittyä kaikki piristyivät."
"Khi thời tiết quang đãng, mọi người đều trở nên vui vẻ hơn."
-
"Kahvi piristi minua."
"Cà phê làm tôi tỉnh táo hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "piristyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piristyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là trở nên vui vẻ, phấn khởi hơn, không chỉ đơn thuần là vui mà còn có sự tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng. Thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ buồn bã, mệt mỏi sang vui vẻ, năng động hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'iloita' (vui mừng) chỉ cảm xúc vui vẻ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "piristyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: piristyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | piristyn |
Minä piristyn kahvista.
(Tôi tỉnh táo hơn nhờ cà phê.)
|
| sinä (bạn) | piristyt |
Sinä piristyt auringosta.
(Bạn cảm thấy phấn chấn hơn khi có ánh nắng mặt trời.)
|
| hän (anh/cô ấy) | piristyy |
Hän piristyy kuunnellessaan musiikkia.
(Cô ấy tỉnh táo hơn khi nghe nhạc.)
|
| me (chúng tôi) | piristymme |
Me piristymme lomalla.
(Chúng tôi cảm thấy phấn chấn hơn khi đi nghỉ.)
|
| te (các bạn) | piristytte |
Te piristytte hyvästä ruoasta.
(Các bạn cảm thấy phấn chấn hơn khi ăn đồ ăn ngon.)
|
| he (họ) | piristyvät |
He piristyvät liikunnasta.
(Họ cảm thấy tỉnh táo hơn sau khi tập thể dục.)
|