(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pirteä
B1
adjektiivi B1 Tính cách/Miêu tả người

pirteä

/ˈpirteæ/
tươi tắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pirteä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Energinen, reipas ja iloinen.

Ý nghĩa của "pirteä" trong tiếng Việt

Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.

Câu ví dụ với "pirteä"

  • "Hän oli pirteä herättyään."

    "Cô ấy tươi tắn sau khi thức dậy."

  • "Pirteä aamu tekee hyvää."

    "Một buổi sáng tươi tắn rất tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pirteä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pirteä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'pirteä' kuvaa henkilön tai tilanteen eloisuutta ja positiivista energiaa. Se on usein käytetty kuvaamaan jonkun, joka on levännyt hyvin tai on hyvällä tuulella. Vastaavuus 'tươi tắn' on hyvä, mutta 'pirteä' voi viitata myös energisyyteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pirteä"