(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pistävä
B1
adjektiivi B1 Khứu giác/Mô tả cảm quan

pistävä

/ˈpistæʋæ/
mùi hăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pistävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas ja epämiellyttävä haju tai maku.

Ý nghĩa của "pistävä" trong tiếng Việt

Có vị hoặc mùi mạnh mẽ, gay gắt.

Câu ví dụ với "pistävä"

  • "Tässä huoneessa on pistävä haju."

    "Căn phòng này có một mùi hăng."

  • "Hänen sanansa olivat pistävät ja loukkaavat."

    "Lời nói của anh ấy rất cay độc và xúc phạm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pistävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mieto (nhẹ, dịu)

Cách dùng "pistävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pistävä' thường dùng để miêu tả những mùi hoặc vị rất mạnh và có thể gây khó chịu. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (mùi hăng của hóa chất) và nghĩa bóng (lời nói cay độc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pistävä"