(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pitää
A1
verbi A1 Giao tiếp hàng ngày

pitää

/ˈpitæː/
thích
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pitää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kokea mielihyvää jostakin, tuntea vetoa johonkin

Ý nghĩa của "pitää" trong tiếng Việt

Thấy thích thú, hài lòng hoặc dễ chịu với điều gì đó.

Câu ví dụ với "pitää"

  • "Minä pidän tästä musiikista."

    "Tôi thích nhạc này."

  • "Hän pitää suklaasta."

    "Cô ấy thích sô cô la."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitää"

Đồng nghĩa

tykätä (thích (thông tục))

Trái nghĩa

Cách dùng "pitää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'pitää' có nhiều nghĩa, bao gồm 'thích', 'cần', 'phải'. Khi diễn tả sự thích thú, 'pitää' thường đi kèm với giới từ 'tästä' hoặc 'tuosta' (pitää tästä/tuosta). Chú ý sự khác biệt với 'rakastaa' (yêu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pitää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pitää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pidän
Minä pidän tästä kirjasta.
(Tôi thích cuốn sách này.)
sinä (bạn) pidät
Sinä pidät suklaasta.
(Bạn thích sô cô la.)
hän (anh/cô ấy) pitää
Hän pitää koirista.
(Anh/Cô ấy thích chó.)
me (chúng tôi) pidämme
Me pidämme jäätelöstä.
(Chúng tôi thích kem.)
te (các bạn) pidätte
Te pidätte elokuvista.
(Các bạn thích phim ảnh.)
he (họ) pitävät
He pitävät matkustamisesta.
(Họ thích đi du lịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minä pidän kesästä."

    "Tôi thích mùa hè."

  • "Hän pitää lukemisesta."

    "Anh ấy/Cô ấy thích đọc sách."

  • "Me pidämme suomalaisesta ruoasta."

    "Chúng tôi thích đồ ăn Phần Lan."