pitää
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
kokea mielihyvää jostakin, tuntea vetoa johonkin
Ý nghĩa của "pitää" trong tiếng Việt
Thấy thích thú, hài lòng hoặc dễ chịu với điều gì đó.
Câu ví dụ với "pitää"
-
"Minä pidän tästä musiikista."
"Tôi thích nhạc này."
-
"Hän pitää suklaasta."
"Cô ấy thích sô cô la."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pitää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'pitää' có nhiều nghĩa, bao gồm 'thích', 'cần', 'phải'. Khi diễn tả sự thích thú, 'pitää' thường đi kèm với giới từ 'tästä' hoặc 'tuosta' (pitää tästä/tuosta). Chú ý sự khác biệt với 'rakastaa' (yêu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "pitää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: pitää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | pidän |
Minä pidän tästä kirjasta.
(Tôi thích cuốn sách này.)
|
| sinä (bạn) | pidät |
Sinä pidät suklaasta.
(Bạn thích sô cô la.)
|
| hän (anh/cô ấy) | pitää |
Hän pitää koirista.
(Anh/Cô ấy thích chó.)
|
| me (chúng tôi) | pidämme |
Me pidämme jäätelöstä.
(Chúng tôi thích kem.)
|
| te (các bạn) | pidätte |
Te pidätte elokuvista.
(Các bạn thích phim ảnh.)
|
| he (họ) | pitävät |
He pitävät matkustamisesta.
(Họ thích đi du lịch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä pidän kesästä."
"Tôi thích mùa hè."
-
"Hän pitää lukemisesta."
"Anh ấy/Cô ấy thích đọc sách."
-
"Me pidämme suomalaisesta ruoasta."
"Chúng tôi thích đồ ăn Phần Lan."