pitävä
/ˈpitæʋæ/
có độ bám
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on hyvä tarttumapinta; joka tarttuu hyvin.
Ý nghĩa của "pitävä" trong tiếng Việt
Có bề mặt tạo độ bám chắc chắn; dính; có xu hướng bám chặt.
Câu ví dụ với "pitävä"
-
"Pitävät talvikengät ovat välttämättömät liukkailla keleillä."
"Giày mùa đông có độ bám tốt là cần thiết trong thời tiết trơn trượt."
-
"Uusien renkaiden pinta on pitävä."
"Bề mặt của lốp xe mới có độ bám."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pitävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'có độ bám' hoặc 'dính'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'pitävä' (có độ bám) và 'liukas' (trơn trượt).