pitkä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suurempi kuin normaali pituudeltaan.
Ý nghĩa của "pitkä" trong tiếng Việt
Bị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.
Câu ví dụ với "pitkä"
-
"Joki on pitkä."
"Con sông thì dài."
-
"Matka kesti pitkään."
"Chuyến đi kéo dài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pitkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pitkä' là một tính từ phổ biến, có nghĩa là 'dài'. Nó có thể được sử dụng để mô tả chiều dài vật lý, khoảng thời gian, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'pitkä' (dài) và 'korkea' (cao) khi mô tả kích thước.