(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pitkä
A1
adjektiivi A1 Tổng quát

pitkä

/ˈpitkæ/
kéo dài
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurempi kuin normaali pituudeltaan.

Ý nghĩa của "pitkä" trong tiếng Việt

Bị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.

Câu ví dụ với "pitkä"

  • "Joki on pitkä."

    "Con sông thì dài."

  • "Matka kesti pitkään."

    "Chuyến đi kéo dài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pitkä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pitkä' là một tính từ phổ biến, có nghĩa là 'dài'. Nó có thể được sử dụng để mô tả chiều dài vật lý, khoảng thời gian, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'pitkä' (dài) và 'korkea' (cao) khi mô tả kích thước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pitkä"