(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pitkään
A2
adverbi A2 Chung

pitkään

/ˈpitkæːn/
lâu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikana, joka on huomattavan tai odotettua pidempi.

Ý nghĩa của "pitkään" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.

Câu ví dụ với "pitkään"

  • "Olen asunut Suomessa pitkään."

    "Tôi đã sống ở Phần Lan lâu rồi."

  • "Hän opiskeli pitkään tenttiin."

    "Anh ấy đã học cho kỳ thi trong một thời gian dài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkään"

Đồng nghĩa

kauan (lâu)

Trái nghĩa

hetken (trong chốc lát)

Cách dùng "pitkään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pitkään' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài nói chung. Nó có thể dịch là 'lâu', 'trong một thời gian dài'. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ thời gian khác như 'kauan' (bao lâu) hoặc 'aika' (thời gian).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pitkään"