(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pitkästi
B2
adverbi B2 Tổng quát

pitkästi

/ˈpitkæsti/
một cách dài dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitkän aikaa, hyvin perusteellisesti tai yksityiskohtaisesti.

Ý nghĩa của "pitkästi" trong tiếng Việt

Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.

Câu ví dụ với "pitkästi"

  • "Hän selitti asiaa pitkästi ja perusteellisesti."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách dài dòng và kỹ lưỡng."

  • "Kirjailija kuvailee päähenkilön elämää pitkästi."

    "Nhà văn mô tả cuộc đời của nhân vật chính một cách dài dòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pitkästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pitkästi' thường được dùng để diễn tả một hành động kéo dài hoặc được thực hiện một cách chi tiết, tỉ mỉ. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, không cần thiết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pitkästi"