pitkästi
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitkän aikaa, hyvin perusteellisesti tai yksityiskohtaisesti.
Ý nghĩa của "pitkästi" trong tiếng Việt
Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.
Câu ví dụ với "pitkästi"
-
"Hän selitti asiaa pitkästi ja perusteellisesti."
"Anh ấy giải thích vấn đề một cách dài dòng và kỹ lưỡng."
-
"Kirjailija kuvailee päähenkilön elämää pitkästi."
"Nhà văn mô tả cuộc đời của nhân vật chính một cách dài dòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pitkästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pitkästi' thường được dùng để diễn tả một hành động kéo dài hoặc được thực hiện một cách chi tiết, tỉ mỉ. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, không cần thiết.