pitkäveteinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkäveteinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitkästyttävä, ikävystyttävästi pitkä.
Ý nghĩa của "pitkäveteinen" trong tiếng Việt
Nói hoặc viết một cách dài dòng, gây mệt mỏi.
Câu ví dụ với "pitkäveteinen"
-
"Hänen pitkäveteinen puheensa sai yleisön haukottelemaan."
"Bài phát biểu dài dòng của anh ta khiến khán giả ngáp ngắn ngáp dài."
-
"Kokous oli todella pitkäveteinen, eikä siellä käsitelty mitään uutta."
"Cuộc họp thực sự dài dòng và không có gì mới được thảo luận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkäveteinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pitkäveteinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những bài phát biểu, văn bản hoặc tình huống kéo dài một cách nhàm chán và gây mệt mỏi cho người nghe hoặc người tham gia. Cần phân biệt với 'laaja' (rộng lớn, bao quát) vì 'laaja' chỉ tính chất về phạm vi, không mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán.