(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pitkäveteinen
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp

pitkäveteinen

/ˈpitkæˌʋetei̯nen/
dài dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkäveteinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitkästyttävä, ikävystyttävästi pitkä.

Ý nghĩa của "pitkäveteinen" trong tiếng Việt

Nói hoặc viết một cách dài dòng, gây mệt mỏi.

Câu ví dụ với "pitkäveteinen"

  • "Hänen pitkäveteinen puheensa sai yleisön haukottelemaan."

    "Bài phát biểu dài dòng của anh ta khiến khán giả ngáp ngắn ngáp dài."

  • "Kokous oli todella pitkäveteinen, eikä siellä käsitelty mitään uutta."

    "Cuộc họp thực sự dài dòng và không có gì mới được thảo luận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkäveteinen"

Đồng nghĩa

puuduttava (gây buồn ngủ) ikävystyttävä (nhàm chán)

Trái nghĩa

Cách dùng "pitkäveteinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ những bài phát biểu, văn bản hoặc tình huống kéo dài một cách nhàm chán và gây mệt mỏi cho người nghe hoặc người tham gia. Cần phân biệt với 'laaja' (rộng lớn, bao quát) vì 'laaja' chỉ tính chất về phạm vi, không mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pitkäveteinen"