pitkin
/ˈpitkin/
dọc theo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pitkin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin pituussuunnassa; jotakin pitkää asiaa noudattaen.
Ý nghĩa của "pitkin" trong tiếng Việt
Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
Câu ví dụ với "pitkin"
-
"Kävelimme pitkin rantaa."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển."
-
"Joki virtaa pitkin laaksoa."
"Dòng sông chảy dọc theo thung lũng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pitkin"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pitkin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pitkin' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo một vật thể dài, đường đi hoặc khu vực. Thường dùng với giới từ 'pitkin'. Cần phân biệt với 'läpi' (xuyên qua) và 'varrella' (dọc theo, gần).