(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pituus
A2
substantiivi A2 Toán học, Vật lý, Ngôn ngữ học

pituus

/ˈpituːs/
chiều dài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pituus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Etäisyys päästä päähän; jonkin esineen tai asian ulottuvuus sen pisimmällä kohdalla.

Ý nghĩa của "pituus" trong tiếng Việt

Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.

Câu ví dụ với "pituus"

  • "Huoneen pituus on viisi metriä."

    "Chiều dài của căn phòng là năm mét."

  • "Joen pituus on yli tuhat kilometriä."

    "Chiều dài của con sông là hơn một nghìn ki-lô-mét."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pituus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pituus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pituus' thường được dùng để chỉ kích thước theo chiều dài của một vật thể. Lưu ý sự khác biệt với 'korkeus' (chiều cao) và 'leveys' (chiều rộng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pituus"

Bảng chia từ (Declension) cho pituus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pituus
Tämän huoneen pituus on viisi metriä.
(Chiều dài của căn phòng này là năm mét.)
Biến cách số ít pituutta
Tarvitsen lankaa tietyn pituutta.
(Tôi cần một đoạn dây có chiều dài nhất định.)
Sở hữu cách số ít pituuden
Mittasin pöydän pituuden.
(Tôi đã đo chiều dài của cái bàn.)
Nguyên thể số nhiều pituudet
Eri maiden pituudet vaihtelevat.
(Chiều dài của các quốc gia khác nhau là khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Mittasin huoneen pituuden."

    "Tôi đã đo chiều dài của căn phòng."

  • "En tiedä tämän pöydän pituutta."

    "Tôi không biết chiều dài của chiếc bàn này."

  • "Arvioimme sillan pituuden."

    "Chúng tôi ước tính chiều dài của cây cầu."