pituus
Định nghĩa & Giải nghĩa "pituus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Etäisyys päästä päähän; jonkin esineen tai asian ulottuvuus sen pisimmällä kohdalla.
Ý nghĩa của "pituus" trong tiếng Việt
Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.
Câu ví dụ với "pituus"
-
"Huoneen pituus on viisi metriä."
"Chiều dài của căn phòng là năm mét."
-
"Joen pituus on yli tuhat kilometriä."
"Chiều dài của con sông là hơn một nghìn ki-lô-mét."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pituus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pituus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pituus' thường được dùng để chỉ kích thước theo chiều dài của một vật thể. Lưu ý sự khác biệt với 'korkeus' (chiều cao) và 'leveys' (chiều rộng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "pituus"
Bảng chia từ (Declension) cho pituus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pituus |
Tämän huoneen pituus on viisi metriä.
(Chiều dài của căn phòng này là năm mét.)
|
| Biến cách số ít | pituutta |
Tarvitsen lankaa tietyn pituutta.
(Tôi cần một đoạn dây có chiều dài nhất định.)
|
| Sở hữu cách số ít | pituuden |
Mittasin pöydän pituuden.
(Tôi đã đo chiều dài của cái bàn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pituudet |
Eri maiden pituudet vaihtelevat.
(Chiều dài của các quốc gia khác nhau là khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mittasin huoneen pituuden."
"Tôi đã đo chiều dài của căn phòng."
-
"En tiedä tämän pöydän pituutta."
"Tôi không biết chiều dài của chiếc bàn này."
-
"Arvioimme sillan pituuden."
"Chúng tôi ước tính chiều dài của cây cầu."