(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pituussuunnassa
B1
adverbi B1 Tổng quát

pituussuunnassa

/ˈpituːsˌsuːnnɑssɑ/
theo chiều dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pituussuunnassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pituuden suuntaisesti; pitkittäissuunnassa.

Ý nghĩa của "pituussuunnassa" trong tiếng Việt

Theo chiều dài; dọc theo chiều dài.

Câu ví dụ với "pituussuunnassa"

  • "Nauhat asetettiin pituussuunnassa."

    "Những dải băng được đặt theo chiều dài."

  • "Putket on asennettu pituussuunnassa rakennukseen."

    "Các ống được lắp đặt theo chiều dài của tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pituussuunnassa"

Đồng nghĩa

pitkittäin (theo chiều dọc)

Cách dùng "pituussuunnassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự vật gì đó diễn ra hoặc được sắp xếp theo chiều dài. Lưu ý sự khác biệt với 'leveyssuunnassa' (theo chiều rộng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pituussuunnassa"