(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa platina
B1
substantiivi B1 Hóa học, Kinh tế, Trang sức

platina

/ˈplɑtinɑ/
bạch kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "platina"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hopeanvalkoinen, venyvä ja taottava jalometalli, joka kestää hyvin korroosiota.

Ý nghĩa của "platina" trong tiếng Việt

Một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, đặc, dễ uốn, dễ dát mỏng và rất khó phản ứng.

Câu ví dụ với "platina"

  • "Platinaa käytetään koruissa."

    "Bạch kim được sử dụng trong trang sức."

  • "Platinan hinta on korkea."

    "Giá bạch kim rất cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "platina"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "platina" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'platina' trong tiếng Phần Lan tương ứng với 'bạch kim' trong tiếng Việt. Cần lưu ý về cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạch kim thường được dùng trong công nghiệp, trang sức, và các ứng dụng y tế. Platina có giá trị cao và quý hiếm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "platina"

Bảng chia từ (Declension) cho platina:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít platina
Platina on arvokas metalli.
(Bạch kim là một kim loại quý.)
Biến cách số ít platinaa
Tarvitsen platinaa sormuksen tekemiseen.
(Tôi cần bạch kim để làm nhẫn.)
Sở hữu cách số ít platinan
Tämän sormuksen runko on platinan.
(Phần thân của chiếc nhẫn này làm bằng bạch kim.)
Nguyên thể số nhiều platinat
Kaupassa on myynnissä monia erilaisia platinat.
(Cửa hàng có bán nhiều loại bạch kim khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Sijoitimme kaikki säästömme platinaan."

    "Chúng tôi đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào bạch kim."

  • "Hänellä on suuri usko platinaan sijoittamiseen."

    "Anh ấy có niềm tin lớn vào việc đầu tư vào bạch kim."

  • "Laboratoriossa tutkittiin platinaan liukenevia aineita."

    "Trong phòng thí nghiệm, các chất hòa tan trong bạch kim đã được nghiên cứu."