(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pohja
B1
substantiivi B1 Y học

pohja

/'pɔhjɑ/
đáy (mắt, tử cung, dạ dày...)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pohja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ontelon tai elimen uloin, kaukaisin osa suhteessa aukkoon.

Ý nghĩa của "pohja" trong tiếng Việt

Phần của một cơ quan rỗng (như tử cung hoặc dạ dày) nằm xa nhất so với lỗ mở của nó.

Câu ví dụ với "pohja"

  • "Mahan pohja sijaitsee ylhäällä lähellä ruokatorvea."

    "Đáy dạ dày nằm ở phía trên gần thực quản."

  • "Silmän pohjassa on verkkokalvo."

    "Ở đáy mắt có võng mạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pohja"

Đồng nghĩa

tyvi (gốc, chân)

Cách dùng "pohja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pohja" trong tiếng Phần Lan có thể chỉ đáy của nhiều vật thể khác nhau, không chỉ giới hạn ở các bộ phận cơ thể như mắt, tử cung, dạ dày. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pohja"

Bảng chia từ (Declension) cho pohja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pohja
Järven pohja on mutainen.
(Đáy hồ thì bùn.)
Biến cách số ít pohjaa
Tarvitsen pohjaa kakkuun.
(Tôi cần phần đế cho bánh.)
Sở hữu cách số ít pohjan
Talon pohjan hinta on korkea.
(Giá của nền móng ngôi nhà rất cao.)
Nguyên thể số nhiều pohjat
Uima-altaassa on liukkaat pohjat.
(Các đáy bể bơi trơn trượt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Uunissa pizzan pohjassa on tumma kohta."

    "Có một điểm tối ở đáy pizza trong lò nướng."

  • "Laivan pohjassa on suuri reikä."

    "Có một lỗ lớn ở đáy con tàu."

  • "Järven pohjassa on paljon kiviä."

    "Có rất nhiều đá ở đáy hồ."