poika
Định nghĩa & Giải nghĩa "poika"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmislapsi, joka on miespuolinen.
Ý nghĩa của "poika" trong tiếng Việt
Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.
Câu ví dụ với "poika"
-
"Hän on minun poikani."
"Anh ấy là con trai của tôi."
-
"Poika leikkii puistossa."
"Cậu bé đang chơi trong công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poika"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "poika" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'poika' dùng để chỉ một bé trai hoặc một chàng trai trẻ. Nó tương đương với 'cậu bé' hoặc 'con trai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tyttö' (bé gái).
Bảng chia từ (Taivutus) của "poika"
Bảng chia từ (Declension) cho poika:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | poika |
Poika leikkii ulkona.
(Cậu bé đang chơi bên ngoài.)
|
| Biến cách số ít | poikaa |
Näin poikaa puistossa.
(Tôi đã thấy một cậu bé trong công viên.)
|
| Sở hữu cách số ít | pojan |
Pojan pyörä on rikki.
(Xe đạp của cậu bé bị hỏng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pojat |
Pojat pelaavat jalkapalloa.
(Các cậu bé đang chơi bóng đá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tulin juuri pojan luota."
"Tôi vừa mới đến từ chỗ con trai."
-
"Hän sai kirjeen omalta pojaltaan."
"Anh ấy nhận được một lá thư từ chính con trai mình."
-
"Olen ylpeä pojastani."
"Tôi tự hào về con trai mình."
-
"Poika leikkii puistossa."
"Cậu bé chơi ở công viên."
-
"Poika on minun ystäväni."
"Cậu bé là bạn của tôi."
-
"Poika lukee kirjaa."
"Cậu bé đang đọc sách."