(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poika
A1
substantiivi A1 Văn hóa, Xã hội

poika

/ˈpoi̯kɑ/
thằng nhóc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poika"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmislapsi, joka on miespuolinen.

Ý nghĩa của "poika" trong tiếng Việt

Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

Câu ví dụ với "poika"

  • "Hän on minun poikani."

    "Anh ấy là con trai của tôi."

  • "Poika leikkii puistossa."

    "Cậu bé đang chơi trong công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poika"

Đồng nghĩa

jätkä (thằng nhóc (thân mật))

Trái nghĩa

Cách dùng "poika" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'poika' dùng để chỉ một bé trai hoặc một chàng trai trẻ. Nó tương đương với 'cậu bé' hoặc 'con trai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tyttö' (bé gái).

Bảng chia từ (Taivutus) của "poika"

Bảng chia từ (Declension) cho poika:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít poika
Poika leikkii ulkona.
(Cậu bé đang chơi bên ngoài.)
Biến cách số ít poikaa
Näin poikaa puistossa.
(Tôi đã thấy một cậu bé trong công viên.)
Sở hữu cách số ít pojan
Pojan pyörä on rikki.
(Xe đạp của cậu bé bị hỏng.)
Nguyên thể số nhiều pojat
Pojat pelaavat jalkapalloa.
(Các cậu bé đang chơi bóng đá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tulin juuri pojan luota."

    "Tôi vừa mới đến từ chỗ con trai."

  • "Hän sai kirjeen omalta pojaltaan."

    "Anh ấy nhận được một lá thư từ chính con trai mình."

  • "Olen ylpeä pojastani."

    "Tôi tự hào về con trai mình."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Poika leikkii puistossa."

    "Cậu bé chơi ở công viên."

  • "Poika on minun ystäväni."

    "Cậu bé là bạn của tôi."

  • "Poika lukee kirjaa."

    "Cậu bé đang đọc sách."