(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poikkeama
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

poikkeama

/ˈpoi̯kːeɑmɑ/
lệch lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeama"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ero normaalista tai odotetusta tilasta, toiminnasta tai käytännöstä.

Ý nghĩa của "poikkeama" trong tiếng Việt

Người hoặc vật đi lệch khỏi hành vi hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.

Câu ví dụ với "poikkeama"

  • "Hänen käytöksessään oli selvä poikkeama normaalista."

    "Có một sự lệch lạc rõ ràng so với bình thường trong hành vi của anh ấy."

  • "Tilastollinen poikkeama voi vääristää tuloksia."

    "Sự lệch lạc thống kê có thể làm sai lệch kết quả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poikkeama"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "poikkeama" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'poikkeama' thường được dùng để chỉ sự khác biệt so với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc kỳ vọng. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự lệch lạc gây ra vấn đề, hoặc trung lập nếu chỉ đơn thuần là sự khác biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "poikkeama"

Bảng chia từ (Declension) cho poikkeama:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít poikkeama
Havainnoissa oli pieni poikkeama.
(Có một sai lệch nhỏ trong các quan sát.)
Biến cách số ít poikkeamaa
En huomannut poikkeamaa.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ sai lệch nào.)
Sở hữu cách số ít poikkeaman
Poikkeaman syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của sự sai lệch không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều poikkeamat
Tilastoissa on havaittu useita poikkeamia.
(Một số sai lệch đã được phát hiện trong số liệu thống kê.)