poikkeava
Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Eronnut normaalista tai odotetusta; epänormaali.
Ý nghĩa của "poikkeava" trong tiếng Việt
Đã đi chệch, lệch lạc, hoặc đi sai khỏi một hướng đi, nguyên tắc, hoặc chủ đề nào đó.
Câu ví dụ với "poikkeava"
-
"Hänen käytöksensä oli poikkeavaa."
"Hành vi của anh ấy rất lệch lạc."
-
"Poikkeava tulos lääketieteellisessä testissä voi vaatia lisätutkimuksia."
"Kết quả bất thường trong xét nghiệm y tế có thể cần các nghiên cứu thêm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poikkeava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "poikkeava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'poikkeava' mang nghĩa lệch lạc so với chuẩn mực, quy tắc hoặc hướng đi thông thường. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'virheellinen' (sai sót, lỗi) hay 'vääristynyt' (bóp méo, sai lệch sự thật).