(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poikkeavuus
B2
substantiivi B2 Xã hội học, Tâm lý học, Tội phạm học

poikkeavuus

/ˈpoi̯kːeɑʋuːs/
sự lệch lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeavuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ero normaaleista tai hyväksytyistä standardeista, erityisesti sosiaalisessa tai seksuaalisessa käyttäytymisessä.

Ý nghĩa của "poikkeavuus" trong tiếng Việt

Sự lệch lạc, sự khác biệt so với các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận, đặc biệt là trong hành vi xã hội hoặc tình dục.

Câu ví dụ với "poikkeavuus"

  • "Hänen käytöksensä oli selvä poikkeavuus normaaleista sosiaalisista normeista."

    "Hành vi của anh ấy là một sự lệch lạc rõ ràng so với các chuẩn mực xã hội thông thường."

  • "Tutkimus käsitteli sukupuolisen identiteetin poikkeavuuksia."

    "Nghiên cứu đề cập đến những lệch lạc trong bản dạng giới tính."

Cách dùng "poikkeavuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'poikkeavuus' thường được dùng để chỉ những khác biệt đáng kể so với chuẩn mực, thường mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'erilaisuus' (sự khác biệt) mang nghĩa trung tính hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "poikkeavuus"

Bảng chia từ (Declension) cho poikkeavuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít poikkeavuus
Tässä raportissa korostetaan poikkeavuus standardista.
(Báo cáo này nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn.)
Biến cách số ít poikkeavuutta
En havainnut mitään poikkeavuutta.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ sự khác biệt nào.)
Sở hữu cách số ít poikkeavuuden
Poikkeavuuden syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của sự khác biệt là không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều poikkeavuudet
Tilastoissa on havaittu useita poikkeavuuksia.
(Người ta đã quan sát thấy một số điểm khác biệt trong số liệu thống kê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän eli elämäänsä poikkeavuudetta, noudattaen aina sääntöjä."

    "Anh ấy sống cuộc đời mình mà không có sự khác thường, luôn tuân thủ các quy tắc."

  • "Poikkeavuudetta ei voi saavuttaa todellista luovuutta."

    "Không thể đạt được sự sáng tạo thực sự nếu không có sự khác thường."

  • "Lapsuus poikkeavuudetta voi johtaa tylsään aikuisuuteen."

    "Một tuổi thơ không có sự khác thường có thể dẫn đến một tuổi trưởng thành nhàm chán."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Poikkeavuus on asia, joka herättää usein huomiota."

    "Sự khác thường là một điều thường thu hút sự chú ý."

  • "Hänen käyttäytymisessään ei ollut mitään poikkeavuus."

    "Trong hành vi của anh ấy không có gì khác thường."

  • "Tutkimuksen mukaan tämä poikkeavuus johtuu geneettisistä tekijöistä."

    "Theo nghiên cứu, sự khác thường này là do các yếu tố di truyền."