(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poikkeuksellinen
C1
adjektiivi C1 Tổng quát

poikkeuksellinen

/ˈpoi̯kːeu̯kselːinen/
người xuất chúng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeuksellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erikoisen hyvä tai huomattava; sellainen, joka poikkeaa tavallisesta.

Ý nghĩa của "poikkeuksellinen" trong tiếng Việt

Vượt trội, xuất sắc, khác thường.

Câu ví dụ với "poikkeuksellinen"

  • "Hän on poikkeuksellinen lahjakkuus."

    "Anh ấy là một tài năng xuất chúng."

  • "Tämä on poikkeuksellinen tilaisuus."

    "Đây là một cơ hội khác thường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poikkeuksellinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavallinen (bình thường) keskimääräinen (trung bình)

Cách dùng "poikkeuksellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'poikkeuksellinen' mang nghĩa vượt trội, khác thường, xuất sắc so với tiêu chuẩn thông thường. Cần phân biệt với 'erinomainen' (xuất sắc, tuyệt vời) ở mức độ cao hơn và 'tärkeä' (quan trọng) chỉ về tầm quan trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "poikkeuksellinen"