(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poikkeus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

poikkeus

/ˈpoi̯kːeus/
ngoại lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka ei ole säännönmukainen; tapaus, joka eroaa yleisestä tavasta tai säännöstä.

Ý nghĩa của "poikkeus" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

Câu ví dụ với "poikkeus"

  • "Sääntöön on yksi poikkeus."

    "Có một ngoại lệ cho quy tắc."

  • "Tämä on poikkeus, joka vahvistaa säännön."

    "Đây là một ngoại lệ chứng minh quy tắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poikkeus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "poikkeus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'poikkeus' tarkoittaa jotain, joka ei noudata yleistä sääntöä tai tapaa. Esimerkiksi, jos kaikki muut tekevät jotain samalla tavalla, mutta yksi henkilö tekee sen eri tavalla, hän on 'poikkeus'. Vastaavasti, 'poikkeuksellinen' tarkoittaa erittäin hyvää tai erikoista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "poikkeus"

Bảng chia từ (Declension) cho poikkeus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít poikkeus
Tämä on poikkeus sääntöön.
(Đây là một ngoại lệ đối với quy tắc.)
Biến cách số ít poikkeusta
En huomannut mitään poikkeusta.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ ngoại lệ nào.)
Sở hữu cách số ít poikkeuksen
Poikkeuksen syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của ngoại lệ này không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều poikkeukset
Säännössä on monia poikkeuksia.
(Có nhiều ngoại lệ trong quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän oppi asian poikkeuksesta huolimatta."

    "Anh ấy đã học được điều đó bất chấp ngoại lệ."

  • "Poikkeuksesta päätettiin kokouksessa."

    "Ngoại lệ đã được quyết định tại cuộc họp."

  • "Tässä tapauksessa on kyse poikkeuksesta sääntöön."

    "Trong trường hợp này, đó là một ngoại lệ đối với quy tắc."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Poikkeus vahvistaa säännön."

    "Ngoại lệ chứng minh quy tắc."

  • "Tämä on poikkeus, ei sääntö."

    "Đây là một ngoại lệ, không phải quy tắc."

  • "Poikkeus aikataulussa johtui huonosta säästä."

    "Sự thay đổi bất thường trong lịch trình là do thời tiết xấu."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänestä tuli poikkeukseksi säännöstä."

    "Anh ấy đã trở thành một ngoại lệ của quy tắc."

  • "Tämä tapaus muuttui poikkeukseksi odotuksiin nähden."

    "Trường hợp này đã trở thành một ngoại lệ so với những kỳ vọng."

  • "Haluamme tehdä tästä projektista poikkeukseksi kaikista muista."

    "Chúng tôi muốn biến dự án này thành một ngoại lệ so với tất cả những dự án khác."