poikkeus
Định nghĩa & Giải nghĩa "poikkeus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka ei ole säännönmukainen; tapaus, joka eroaa yleisestä tavasta tai säännöstä.
Ý nghĩa của "poikkeus" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.
Câu ví dụ với "poikkeus"
-
"Sääntöön on yksi poikkeus."
"Có một ngoại lệ cho quy tắc."
-
"Tämä on poikkeus, joka vahvistaa säännön."
"Đây là một ngoại lệ chứng minh quy tắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poikkeus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "poikkeus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'poikkeus' tarkoittaa jotain, joka ei noudata yleistä sääntöä tai tapaa. Esimerkiksi, jos kaikki muut tekevät jotain samalla tavalla, mutta yksi henkilö tekee sen eri tavalla, hän on 'poikkeus'. Vastaavasti, 'poikkeuksellinen' tarkoittaa erittäin hyvää tai erikoista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "poikkeus"
Bảng chia từ (Declension) cho poikkeus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | poikkeus |
Tämä on poikkeus sääntöön.
(Đây là một ngoại lệ đối với quy tắc.)
|
| Biến cách số ít | poikkeusta |
En huomannut mitään poikkeusta.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ ngoại lệ nào.)
|
| Sở hữu cách số ít | poikkeuksen |
Poikkeuksen syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của ngoại lệ này không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | poikkeukset |
Säännössä on monia poikkeuksia.
(Có nhiều ngoại lệ trong quy tắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän oppi asian poikkeuksesta huolimatta."
"Anh ấy đã học được điều đó bất chấp ngoại lệ."
-
"Poikkeuksesta päätettiin kokouksessa."
"Ngoại lệ đã được quyết định tại cuộc họp."
-
"Tässä tapauksessa on kyse poikkeuksesta sääntöön."
"Trong trường hợp này, đó là một ngoại lệ đối với quy tắc."
-
"Poikkeus vahvistaa säännön."
"Ngoại lệ chứng minh quy tắc."
-
"Tämä on poikkeus, ei sääntö."
"Đây là một ngoại lệ, không phải quy tắc."
-
"Poikkeus aikataulussa johtui huonosta säästä."
"Sự thay đổi bất thường trong lịch trình là do thời tiết xấu."
-
"Hänestä tuli poikkeukseksi säännöstä."
"Anh ấy đã trở thành một ngoại lệ của quy tắc."
-
"Tämä tapaus muuttui poikkeukseksi odotuksiin nähden."
"Trường hợp này đã trở thành một ngoại lệ so với những kỳ vọng."
-
"Haluamme tehdä tästä projektista poikkeukseksi kaikista muista."
"Chúng tôi muốn biến dự án này thành một ngoại lệ so với tất cả những dự án khác."