(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pois
A1
adverbi A1 Ẩm thực, Mô tả giác quan

pois

/ˈpois/
off
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pois"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ilmaisee jonkin poistumista tai etääntymistä

Câu ví dụ với "pois"

  • "Valot ovat pois päältä."

    "Đèn đang tắt."

  • "Hän lähti pois."

    "Anh ấy đã rời đi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pois"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pois" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pois' thường được dùng để chỉ sự rời đi, biến mất hoặc trạng thái tắt của một thiết bị. Cần phân biệt với các giới từ khác chỉ vị trí hoặc hướng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pois"