(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa poissa
A2
adverbi A2 Giao tiếp hàng ngày

poissa

/ˈpoi̯sːɑ/
Chồng tôi đi vắng.
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei ole paikalla, ei ole kotona tai toimistossa.

Ý nghĩa của "poissa" trong tiếng Việt

Đi vắng, không có ở nhà hoặc văn phòng.

Câu ví dụ với "poissa"

  • "Hän on poissa kotoa."

    "Anh ấy không có ở nhà."

  • "Lääkäri on poissa tänään."

    "Hôm nay bác sĩ vắng mặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poissa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

läsnä (có mặt)

Cách dùng "poissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'poissa' thường dùng để chỉ sự vắng mặt tạm thời. Chú ý sự khác biệt với 'läsnä' (có mặt). Khi nói 'Chồng tôi đi vắng', có thể dùng 'Mieheni on poissa'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "poissa"