Poistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "Poistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Eliminoida, hävittää, tehdä tyhjäksi; päästä eroon jostakin ei-toivotusta.
Ý nghĩa của "Poistaa" trong tiếng Việt
Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.
Câu ví dụ với "Poistaa"
-
"Meidän täytyy poistaa kaikki esteet tieltämme."
"Chúng ta phải loại bỏ tất cả các chướng ngại vật trên đường đi của mình."
-
"Yhtiö on päättänyt poistaa tämän tuotteen markkinoilta."
"Công ty đã quyết định loại bỏ sản phẩm này khỏi thị trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Poistaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Poistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'poistaa' thường được dùng khi loại bỏ một cái gì đó một cách chính thức hoặc dứt khoát. Cần phân biệt với các từ như 'heittää pois' (vứt bỏ) mang tính thông thường hơn, hoặc 'hylätä' (từ bỏ) mang ý nghĩa bỏ rơi một thứ gì đó có giá trị.
Bảng chia từ (Taivutus) của "Poistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: Poistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | Poistan |
Minä poistan tämän tiedoston.
(Tôi xóa tập tin này.)
|
| sinä (bạn) | Poistat |
Sinä poistat sovelluksen puhelimestasi.
(Bạn xóa ứng dụng khỏi điện thoại của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | Poistaa |
Hän poistaa roskat joka päivä.
(Anh/Cô ấy đổ rác mỗi ngày.)
|
| me (chúng tôi) | Poistamme |
Me poistamme vanhat valokuvat tietokoneelta.
(Chúng tôi xóa những bức ảnh cũ khỏi máy tính.)
|
| te (các bạn) | Poistatte |
Te poistatte kaikki virheet tekstistä.
(Các bạn xóa tất cả các lỗi khỏi văn bản.)
|
| he (họ) | Poistavat |
He poistavat estot tieltä.
(Họ dỡ bỏ các chướng ngại vật khỏi đường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän poisti roskat pöydältä."
"Cô ấy đã lau sạch rác khỏi bàn."
-
"Me poistimme vanhat tiedostot tietokoneelta."
"Chúng tôi đã xóa các tập tin cũ khỏi máy tính."
-
"He poistivat nimen listalta."
"Họ đã xóa tên khỏi danh sách."
-
"Minä poistan roskat."
"Tôi vứt rác đi."
-
"Hän poistaa tahran paidasta."
"Anh ấy/Cô ấy đang tẩy vết bẩn trên áo."
-
"Te poistatte vanhat tiedostot tietokoneelta."
"Các bạn xóa các tập tin cũ khỏi máy tính."