poistaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "poistaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin poistamista tai hävittämistä.
Ý nghĩa của "poistaminen" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình loại bỏ tài liệu phản đối, xúc phạm, hoặc không phù hợp khỏi một văn bản hoặc bản tường thuật.
Câu ví dụ với "poistaminen"
-
"Kirjasta tehtiin poistamisia loukkaavien kohtien vuoksi."
"Việc loại bỏ đã được thực hiện khỏi cuốn sách vì những đoạn xúc phạm."
-
"Tekstin poistaminen oli välttämätöntä sen epäasiallisen sisällön takia."
"Việc loại bỏ văn bản là cần thiết vì nội dung không phù hợp của nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poistaminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "poistaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'poistaminen' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Cần phân biệt với các từ khác như 'karsiminen' (cắt tỉa) hay 'eliminointi' (loại trừ hoàn toàn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "poistaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho poistaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | poistaminen |
Poistaminen on tärkeää.
(Việc loại bỏ là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | poistamista |
Harkitsen poistamista.
(Tôi đang cân nhắc việc loại bỏ.)
|
| Sở hữu cách số ít | poistamisen |
Poistamisen vaikutus on merkittävä.
(Ảnh hưởng của việc loại bỏ là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | poistamiset |
Poistamiset tehtiin nopeasti.
(Những lần loại bỏ đã được thực hiện nhanh chóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus harkitsee ympäristölle haitallisten tukien poistamisen."
"Chính phủ đang xem xét việc loại bỏ các khoản trợ cấp gây hại cho môi trường."
-
"Päätös koskee kaikkien vanhentuneiden tietojen poistamisen."
"Quyết định liên quan đến việc loại bỏ tất cả các dữ liệu đã lỗi thời."
-
"Kaupunginvaltuusto hyväksyi ehdotuksen graffitien poistamisen."
"Hội đồng thành phố đã thông qua đề xuất loại bỏ graffiti."
-
"Roskilla on suuri vaikutus luontoon, erityisesti poistamisella."
"Rác thải có ảnh hưởng lớn đến tự nhiên, đặc biệt là việc loại bỏ nó."
-
"Hallitus keskusteli budjetissa säästöistä ja palveluiden poistamisella."
"Chính phủ đã thảo luận về việc tiết kiệm trong ngân sách và việc loại bỏ các dịch vụ."
-
"Lääkärillä oli suuri vastuu potilaan kivun poistamisella."
"Bác sĩ có trách nhiệm lớn trong việc loại bỏ cơn đau của bệnh nhân."
-
"Roskien poistamisin kaupunki pysyy siistinä."
"Bằng cách loại bỏ rác thải, thành phố được giữ sạch sẽ."
-
"Ongelmien poistamisin pyrimme parantamaan palvelun laatua."
"Bằng cách loại bỏ các vấn đề, chúng tôi cố gắng cải thiện chất lượng dịch vụ."
-
"Laiminlyöntien poistamisin varmistetaan työturvallisuus."
"Bằng cách loại bỏ những sơ suất, an toàn lao động được đảm bảo."