poistettu
/ˈpoistettu/
đã xóa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "poistettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka on poistettu tai eliminoitu.
Ý nghĩa của "poistettu" trong tiếng Việt
Đã bị xóa hoặc loại bỏ.
Câu ví dụ với "poistettu"
-
"Tiedosto on poistettu."
"Tệp tin đã bị xóa."
-
"Hänen nimensä on poistettu listalta."
"Tên của anh ấy đã bị xóa khỏi danh sách."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poistettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "poistettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'poistettu' có nghĩa là 'đã xóa' hoặc 'đã loại bỏ'. Trong tiếng Phần Lan, nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã bị loại bỏ khỏi một danh sách, hệ thống hoặc ký ức. Lưu ý sự khác biệt nhỏ so với các từ đồng nghĩa khác.