poistunut
/ˈpoi̯stunut/
đã xuống tàu/xe/máy bay
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "poistunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lähtenyt pois kulkuneuvosta, kuten junasta, bussista tai lentokoneesta.
Ý nghĩa của "poistunut" trong tiếng Việt
Đã xuống (tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).
Câu ví dụ với "poistunut"
-
"Olen jo poistunut junasta."
"Tôi đã xuống tàu rồi."
-
"Hän oli poistunut lentokoneesta ennen minua."
"Anh ấy đã xuống máy bay trước tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "poistunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "poistunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này là dạng quá khứ phân từ của động từ 'poistua' (rời đi). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đã xuống' khi nói về phương tiện giao thông.