pomo
Định nghĩa & Giải nghĩa "pomo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "pomo" trong tiếng Việt
Người phụ trách; ông chủ; người lãnh đạo.
Câu ví dụ với "pomo"
-
"Hän on firman pomo."
"Anh ấy là ông trùm của công ty."
-
"Pomo ei ole tänään töissä."
"Ông chủ hôm nay không có ở chỗ làm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pomo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pomo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pomo' thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn so với 'johtaja' hay 'esimies'. Nó mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi hơi trêu đùa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pomo"
Bảng chia từ (Declension) cho pomo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pomo |
Pomo on tiukka.
(Sếp thì nghiêm khắc.)
|
| Biến cách số ít | pomoa |
En nähnyt pomoa tänään.
(Hôm nay tôi không thấy sếp.)
|
| Sở hữu cách số ít | pomon |
Pomon auto on uusi.
(Xe của sếp là xe mới.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pomot |
Pomot päättivät asiasta.
(Các sếp đã quyết định về vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pomon auto on uusi."
"Xe hơi của sếp thì mới."
-
"En pidä pomon käytöksestä."
"Tôi không thích cách cư xử của sếp."
-
"Missä on pomon toimisto?"
"Văn phòng của sếp ở đâu?"
-
"Olen pomossa töissä."
"Tôi đang làm việc cho sếp."
-
"Pomossa on paljon vastuuta."
"Ở vị trí sếp có rất nhiều trách nhiệm."
-
"Näen pomon kokouksessa."
"Tôi thấy sếp trong cuộc họp."