ponnistella
Định nghĩa & Giải nghĩa "ponnistella"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä kovasti töitä jonkin saavuttamiseksi tai jonkin ongelman ratkaisemiseksi.
Ý nghĩa của "ponnistella" trong tiếng Việt
Ép bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.
Câu ví dụ với "ponnistella"
-
"Hän ponnisteli kovasti päästäkseen maaliin."
"Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để về đích."
-
"Meidän täytyy ponnistella yhdessä ratkaistaksemme tämän ongelman."
"Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực để giải quyết vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ponnistella"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ponnistella" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ponnistella' thường được dùng khi bạn phải cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực cao độ và kiên trì.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ponnistella"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ponnistella
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ponnistelen |
Minä ponnistelen kovasti saavuttaakseni tavoitteeni.
(Tôi đang cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình.)
|
| sinä (bạn) | ponnistelet |
Sinä ponnistelet aina parhaasi mukaan.
(Bạn luôn cố gắng hết sức mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ponnistelee |
Hän ponnistelee päästäkseen yli vaikeuksista.
(Cô ấy đang cố gắng để vượt qua những khó khăn.)
|
| me (chúng tôi) | ponnistelemme |
Me ponnistelemme yhdessä saavuttaaksemme menestystä.
(Chúng tôi cùng nhau cố gắng để đạt được thành công.)
|
| te (các bạn) | ponnistelette |
Te ponnistelette ahkerasti opinnoissanne.
(Các bạn đang cố gắng chăm chỉ trong việc học tập.)
|
| he (họ) | ponnistelevat |
He ponnistelevat löytääkseen ratkaisun ongelmaan.
(Họ đang cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en ponnistele tänään."
"Tôi không cố gắng hôm nay."
-
"Hän ei ponnistele tarpeeksi saavuttaakseen tavoitteitaan."
"Anh ấy/Cô ấy không cố gắng đủ để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Me emme ponnistelleet eilen saadaksemme työtä valmiiksi ajoissa."
"Chúng tôi đã không cố gắng hôm qua để hoàn thành công việc đúng giờ."
-
"Minä ponnistelen kovasti päästäkseni lääketieteelliseen tiedekuntaan."
"Tôi đang cố gắng hết sức để vào được khoa y."
-
"Hän ponnistelee ratkaistakseen tämän vaikean ongelman yksin."
"Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề khó khăn này một mình."
-
"Me ponnistelemme yhdessä saavuttaaksemme projektin määräajan."
"Chúng tôi đang cùng nhau cố gắng để đạt được thời hạn của dự án."