(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ponnistella
B1
verbi B1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

ponnistella

/ˈponːistellɑ/
ép mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ponnistella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä kovasti töitä jonkin saavuttamiseksi tai jonkin ongelman ratkaisemiseksi.

Ý nghĩa của "ponnistella" trong tiếng Việt

Ép bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.

Câu ví dụ với "ponnistella"

  • "Hän ponnisteli kovasti päästäkseen maaliin."

    "Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để về đích."

  • "Meidän täytyy ponnistella yhdessä ratkaistaksemme tämän ongelman."

    "Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ponnistella"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ponnistella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ponnistella' thường được dùng khi bạn phải cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực cao độ và kiên trì.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ponnistella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ponnistella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ponnistelen
Minä ponnistelen kovasti saavuttaakseni tavoitteeni.
(Tôi đang cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình.)
sinä (bạn) ponnistelet
Sinä ponnistelet aina parhaasi mukaan.
(Bạn luôn cố gắng hết sức mình.)
hän (anh/cô ấy) ponnistelee
Hän ponnistelee päästäkseen yli vaikeuksista.
(Cô ấy đang cố gắng để vượt qua những khó khăn.)
me (chúng tôi) ponnistelemme
Me ponnistelemme yhdessä saavuttaaksemme menestystä.
(Chúng tôi cùng nhau cố gắng để đạt được thành công.)
te (các bạn) ponnistelette
Te ponnistelette ahkerasti opinnoissanne.
(Các bạn đang cố gắng chăm chỉ trong việc học tập.)
he (họ) ponnistelevat
He ponnistelevat löytääkseen ratkaisun ongelmaan.
(Họ đang cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en ponnistele tänään."

    "Tôi không cố gắng hôm nay."

  • "Hän ei ponnistele tarpeeksi saavuttaakseen tavoitteitaan."

    "Anh ấy/Cô ấy không cố gắng đủ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Me emme ponnistelleet eilen saadaksemme työtä valmiiksi ajoissa."

    "Chúng tôi đã không cố gắng hôm qua để hoàn thành công việc đúng giờ."

Thì Hiện tại
  • "Minä ponnistelen kovasti päästäkseni lääketieteelliseen tiedekuntaan."

    "Tôi đang cố gắng hết sức để vào được khoa y."

  • "Hän ponnistelee ratkaistakseen tämän vaikean ongelman yksin."

    "Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề khó khăn này một mình."

  • "Me ponnistelemme yhdessä saavuttaaksemme projektin määräajan."

    "Chúng tôi đang cùng nhau cố gắng để đạt được thời hạn của dự án."